VF MPV 7 là mẫu MPV 7 chỗ thuần điện mới nhất của VinFast, được định vị chủ yếu cho thị trường dòng xe gia đình. Với thiết kế rộng rãi, chi phí vận hành tiết kiệm và trang bị cao cấp, VF MPV 7 hứa hẹn sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe đa dụng.

VF MPV 7 là dòng xe MPV 7 chỗ đầu tiên của hãng xe Vinfast chuyên chạy xe gia đình

VinFast VF MPV 7 là mẫu xe điện 7 chỗ cao cấp phát triển từ nền tảng Limo Green
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
|---|---|
| Kích thước | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.734 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 185 |
| Tải trọng | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.875 |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG | |
| Động Cơ | |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin (kWh) | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC | 450 |
| Dây sạc di động (kW) | 3,5 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) | 6,9 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút từ 10% đến 70 % |
| Thông số truyền động khác | |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Cần chuyển số sau vô lăng | Có |
| KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo - trước | MacPherson độc lập |
| Hệ thống treo - sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Phanh tay điện tử và Tự động giữ phanh | Có |
| Kích thước mâm xe | Mâm hợp kim 19 inch |
| Kích thước lốp | 235/50 R19 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn ngoại thất | |
| Đèn pha | LED |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn tự động bật/tắt | Có |
| Điều khiển độ cao góc chiếu đèn | Chỉnh cơ |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn nhận diện thương hiệu trước và sau | LED |
| Ngoại thất khác | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính cửa sổ điện | Có |
| Kính cửa sổ lên/xuống một chạm | Có |
| Gạt mưa | Điều khiển gián đoạn |
| Thanh trang trí nóc xe | Phụ kiện chính hãng |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Điều chỉnh ngả lưng ghế và trượt tiến/lùi |
| Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2 | 60:40 |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Gập hàng ghế thứ 3 | Có |
| Tựa đầu ghế hàng ghế 3 | Có |
| Vô Lăng | |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Loại vô lăng | D-cut |
| Bọc vô lăng | Da nhân tạo |
| Điều hòa | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 và thứ 3 | Có |
So sánh chi tiết từng Option (Trang bị) giữa VinFast Limo Green và VinFast VF MPV 7 (Bản Gia đình).
| Chi tiết | VinFast Limo Green (Bản Dịch Vụ) |
VinFast VF MPV 7 (Bản Gia Đình) |
|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 4.740 x 1.872 x 1.728 mm | 4.740 x 1.872 x 1.728 mm |
| Động cơ | 150 kW (201 mã lực) | 150 kW (201 mã lực) |
| Pin & Tầm hoạt động | 60.1 kWh - ~450 km/lần sạc | 60.1 kWh - ~450 km/lần sạc |
| Mâm xe (La-zăng) | 18 inch (Hợp kim đúc, thiết kế kín khí động học) | 19 inch (Phay xước 2 tông màu, thiết kế thể thao) |
| Đèn chiếu sáng | LED (Projector cơ bản), Tự động bật/tắt | LED Matrix (hoặc Projector cao cấp), Tự động thích ứng (AHB) |
| Chuyển số | Bằng núm xoay | Cần gạt tích hợp phía sau vô lăng |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh/gập điện, Sấy gương, Tự động cụp khi lùi |
| Cốp sau | Chỉnh cơ (Đóng mở bằng tay) | Chỉnh điện (Có tính năng đá cốp rảnh tay) |
| Kính cửa | Kính thường (Cách nhiệt cơ bản) | Kính cách âm 2 lớp (Hàng ghế trước) & Kính tối màu riêng tư |
| Chất liệu ghế | Nỉ - Bền, dễ vệ sinh | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Màn hình giải trí | 10.1 inch (Cảm ứng tiêu chuẩn) | 10.1 inch cao cấp, Độ phân giải cao hơn |
| Hệ thống loa | 4 Loa thường | 4 Loa (Chất lượng âm thanh vòm) |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng, cửa gió hàng sau | Tự động 2 vùng độc lập, lọc không khí PM2.5 |
| Cửa sổ trời | Không trang bị (Trần nỉ/thép) | Không trang bị (Trần nỉ/thép) |
| Số túi khí | 2-4 túi khí (Cơ bản) | 6 túi khí (Bảo vệ toàn diện) |
| Cảm biến đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến Trước + Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ (Giả lập 3D sắc nét) |
| Tính năng thông minh | Trợ lý ảo Vivi (Cơ bản) | Trợ lý ảo Vivi (Full tính năng) |
Đánh giá ngoại thất VF MPV 7
VF MPV 7 sở hữu một thiết kế ngoại thất trung tính, hiện đại và dễ tiếp cận, phù hợp với mục đích của một chiếc xe dịch vụ. Xe có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.740 x 1.872 x 1.728 mm và chiều dài cơ sở 2.840 mm.

Xe có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.740 x 1.872 x 1.728 mm và chiều dài cơ sở 2.840 mm
VF MPV 7 có 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Vàng (Yellow) - Đỏ (Crimson Red) - Đen (Jet Black) - Bạc (Desat Silver)

Màu sắc tùy chọn của VF MPV 7 - MPV 7 chỗ dịch vụ
Thiết kế đầu xe vẫn là dải đèn LED định vị ban ngày hình cánh chim đặc trưng của VinFast, nhưng được tinh chỉnh để phù hợp với một mẫu MPV. Cụm đèn pha LED được đặt thấp, đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt.

Cụm đèn pha LED được đặt thấp, cùng với dải đèn LED định vị ban ngày hình cánh chim đặc trưng của VinFast
Thân xe được thiết kế mượt mà với những đường gân dập nổi nhẹ nhàng. Tay nắm cửa được mạ crom tạo điểm nhấn. Kính xe lớn, giúp không gian bên trong thoáng đãng hơn.

Thân xe được thiết kế mượt mà với những đường gân dập nổi nhẹ nhàng
Xe được trang bị la-zăng hợp kim 19 inch, phanh xước thể thao, góp phần tạo nên vẻ ngoài vững chãi. Ở VF MPV 7 gương chiếu hậu chỉ có chức năng chỉnh điện, gập điện và không có trang bị đèn Led báo rẽ trên gương.

Xe được trang bị la-zăng hợp kim 19 inch, phanh xước thể thao

VF MPV 7 trang bị gương chiếu hậu có chức năng chỉnh điện, gập điện
Phần đuôi xe có thiết kế khá vuông vức, tạo cảm giác vững chãi và tối ưu không gian bên trong. Điểm nhấn chính là cụm đèn hậu LED có thiết kế tương đồng với dải đèn định vị phía trước, tạo sự nhận diện thương hiệu nhất quán. Phía trên được trang bị cánh lướt gió và ăng-ten vây cá mập. Cản sau sơn đen tích hợp cảm biến lùi và camera lùi, hỗ trợ đỗ xe an toàn. Cốp xe được đóng/mở bằng chỉnh điện.

Phần đuôi xe có thiết kế khá vuông vức, tạo cảm giác vững chãi và tối ưu không gian bên trong
Đánh giá nội thất của VF MPV 7
Bước vào bên trong, ưu điểm lớn nhất của VF MPV 7 chính là không gian. VinFast đã tối ưu hóa thiết kế để mang lại sự rộng rãi và thoải mái tối đa cho cả 7 vị trí ngồi. Không gian nội thất của xe ghi nhận nhiều thay đổi đáng kể, với ghế ngồi bọc giả da, hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập và màn hình giải trí trung tâm kích thước 10,1 inch.

Nội thất rộng rãi, tiên nghi hơn ở mẫu xe MPV 7 chỗ VF MPV 7
Điểm nâng cấp nhận được nhiều sự chú ý nhất trong khoang lái là cụm vô lăng tích hợp đầy đủ các phím điều khiển, cùng cần số được bố trí phía sau vô lăng. Bên cạnh đó, các trang bị an toàn trên xe cũng được tăng cường, nổi bật với hệ thống camera 360 độ và cảm biến va chạm phía sau.

Vô-lăng D-Cut, không có các phím bấm chức năng.

Xe trang bị lẫy chuyển số sau vô lăng giúp người lái thuận tiện hơn trong việc thao tác chuyển số
Phiên bản gia đình được trang bị ghế bọc PVC trong khi ở bản Limo Green là ghế bọc vải.

Ghế ngồi của VF MPV 7 được bọc nỉ cao cấp
Xe được trang bị một màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 10.1 inch, hỗ trợ các kết nối như FM, Bluetooth, USB, tính năng Apple Carplay và Android Auto có dây.

Màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 10.1 inch
Không gian các hàng ghế:
- Hàng ghế đầu: Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng.
- Hàng ghế thứ hai: Rất rộng rãi, có thể trượt lên/xuống và gập theo tỷ lệ 60/40 để tạo lối đi vào hàng ghế thứ ba.
- Hàng ghế thứ ba: Không gian đủ dùng cho người lớn với chiều cao trung bình, một điểm cộng lớn so với nhiều mẫu xe 5+2 trong cùng tầm giá.

Hàng ghế thứ 2 rất rộng rãi, có thể trượt lên/xuống và gập theo tỷ lệ 60/40

Hàng ghế thứ 3 của VF MPV 7 được đánh giá là thực dụng và sử dụng được cho người lớn
Xe trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, nhưng có cửa gió cho cả 3 hàng ghế, đảm bảo mọi vị trí trên xe đều được làm mát. Xe cũng có tính năng lọc không khí.

Xe trang bị hệ thống điều hòa tự động 1 vùng

Một điểm khác là VF MPV 7 có cửa gió dành riêng cho hàng ghế 2 người ở hàng ghế cuối cùng.

Người ngồi hàng ghế cuối có thể tự bật tắt và điều chỉnh mức gió điều hòa.
Các tiện ích khác: Phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh tự động (Auto Hold), kính chiếu hậu có chế độ ngày và đêm, cổng sạc USB cho các hàng ghế. VF MPV 7 sử dụng hệ dẫn động cầu trước với 3 chế độ lái gồm Eco, Comfort và Sport.

Xe có khả năng tự chẩn đoán lỗi, cập nhật phần mềm từ xa và thanh toán phí sạc pin qua mã QR, tuy nhiên đã lược bỏ trợ lý ảo để tối ưu chi phí.
Đánh giá khả năng vận hành & an toản của VF MPV 7
Xe trang bị một động cơ điện đặt ở cầu trước, cho công suất tối đa 150 kW (khoảng 201 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 280 Nm. Sức mạnh này đủ để xe tăng tốc tốt ngay cả khi đủ tải 7 người.

Xe trang bị một động cơ điện đặt ở cầu trước, cho công suất tối đa 150 kW (khoảng 201 mã lực)
Pin và quãng đường di chuyển:
- Bộ pin LFP có dung lượng 60,13 kWh.
- Quãng đường di chuyển sau một lần sạc đầy lên tới 450 km (theo chu trình NEDC).
Sạc pin:
- Hỗ trợ sạc nhanh DC công suất tối đa 80 kW, cho phép sạc từ 10% lên 70% trong khoảng 30 phút.
- Hỗ trợ sạc AC công suất 11 kW.
- Hệ thống treo: Treo trước dạng MacPherson và treo sau đa liên kết, một trang bị đáng giá giúp xe vận hành êm ái và ổn định hơn.
Trang bị an toàn trên VF MPV 7 ở mức cơ bản nhưng đầy đủ, bao gồm:
-
Camera 360 độ: Trang bị cực kỳ hữu ích cho một chiếc xe dài gần 4m8, giúp xoay trở trong phố đông dễ dàng.
-
Cruise Control (Ga tự động): Tính năng "must-have" cho các chuyến đi đường dài, giúp lái xe nhàn nhã hơn.
-
Phanh tay điện tử: Giúp khoang lái gọn gàng và hiện đại.
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
- Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
- Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- Chức năng chống lật (ROM)
- Hỗ trợ đỗ xe phía sau
- Hệ thống 6 túi khí
Thông số kỹ thuật của VF MPV 7
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | |
|---|---|
| Kích thước | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.734 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 185 |
| Tải trọng | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.875 |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG | |
| Động Cơ | |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin (kWh) | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC | 450 |
| Dây sạc di động (kW) | 3,5 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) | 6,9 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút từ 10% đến 70 % |
| Thông số truyền động khác | |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Cần chuyển số sau vô lăng | Có |
| KHUNG GẦM | |
| Hệ thống treo - trước | MacPherson độc lập |
| Hệ thống treo - sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Phanh tay điện tử và Tự động giữ phanh | Có |
| Kích thước mâm xe | Mâm hợp kim 19 inch |
| Kích thước lốp | 235/50 R19 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn ngoại thất | |
| Đèn pha | LED |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn tự động bật/tắt | Có |
| Điều khiển độ cao góc chiếu đèn | Chỉnh cơ |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn nhận diện thương hiệu trước và sau | LED |
| Ngoại thất khác | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính cửa sổ điện | Có |
| Kính cửa sổ lên/xuống một chạm | Có |
| Gạt mưa | Điều khiển gián đoạn |
| Thanh trang trí nóc xe | Phụ kiện chính hãng |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Điều chỉnh ngả lưng ghế và trượt tiến/lùi |
| Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2 | 60:40 |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Gập hàng ghế thứ 3 | Có |
| Tựa đầu ghế hàng ghế 3 | Có |
| Vô Lăng | |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Loại vô lăng | D-cut |
| Bọc vô lăng | Da nhân tạo |
| Điều hòa | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 và thứ 3 | Có |
| Sưởi kính sau | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Hệ thống tin giải trí | |
| Trợ lý ảo | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10,1 inch |
| Kết nối với Android Auto và Apple Carplay | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Tiện Nghi | |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Đèn trần hàng ghế 1 và hàng ghế 2 | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Điều chỉnh chế độ ngày/đêm . |
| Cổng USB | Hàng ghế thứ nhất: 1 cổng USB-A & 1 cổng USB-C. Hàng ghế thứ hai: 1 cổng USB-A & 1 cổng USB-C |
| Cổng sạc 12V | Hàng ghế thứ nhất: 1 cổng 12 V. Cốp sau: 1 cổng 12 V |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Túi khí phía trước cho người lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí bên hông | 2 |
| Hệ thống chìa khóa xe | Chìa khóa thông minh |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Khóa cửa trẻ em | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Căng đai khẩn cấp | Hàng ghế trước |
| Xác định hành khách & Cảnh báo dây an toàn | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chức năng chống lật (ROM) | Có |
| Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Ga tự động cơ bản | Có |
| Camera 360 | Phụ kiện chính hãng |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có |
| HỆ THỐNG TIN GIẢI TRÍ TRÊN XE | |
| Chế độ vận hành đặc biệt | Chế độ Cắm trại |
| Quản lý thiết bị Bluetooth | Có |
| Quản lý eSIM | Có |
| Giám sát tình trạng pin, Giới hạn dung lượng/dòng sạc | Có |
| Tạo và ghi nhớ cài đặt theo hồ sơ người lái | Có |
| Hồ sơ nâng cao | Có |
| Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB) | Có |
| Trình duyệt web | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi / Chẩn đoán lỗi từ xa | Có |
| Cập nhật phần mềm không dây (FOTA) | Có |
| ỨNG DỤNG ĐIỆN THOẠI | |
| Đồng bộ và Quản lý tài khoản | Có |
| Nhận thông báo | Có |
| Giám sát xe từ xa | Cơ bản |
| Tìm trạm sạc | Có |
| Hỗ trợ hậu mãi | Có |










